Nguyên nhân của cuộc bức hại
Pháp Luân Công

Vào những năm 90, hàng chục triệu người dân khắp đất nước Trung Quốc đã học Pháp Luân Công, và đạt được nhiều lợi ích rõ rệt về sức khỏe và đạo đức. Pháp Luân Công đã trở thành một hiện tượng tinh thần lớn nhất tại Trung Quốc thời điểm đó. Mặc dù Pháp Luân Công không phải, và chưa bao giờ, là một phong trào chính trị, nhưng đã khiến Đảng Cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) lo ngại. Từ đó, một cuộc đàn áp quy mô lớn và tàn khốc đối với Pháp Luân Công đã được khởi xướng tại Trung Quốc bởi Tổng Bí thư ĐCSTQ bấy giờ là Giang Trạch Dân. 

Vì sao ĐCSTQ lại đàn áp Pháp Luân Công? Giang Trạch Dân đã chết, nhưng tại sao cuộc đàn áp vi phạm nhân quyền này vẫn chưa dừng lại? Để hiểu rõ nguyên nhân sâu xa, cần nhìn vào bản chất của chế độ Trung Cộng và những yếu tố tư tưởng và chính trị phía sau.

Học viên Pháp Luân Công bị đàn áp tại Trung Quốc

Sự phát triển nhanh chóng và quy mô lớn của Pháp Luân Công

Pháp Luân Công, một môn khí công – tu luyện bắt nguồn từ những giá trị truyền thống Trung Hoa cổ xưa, dựa trên nguyên lý “Chân-Thiện-Nhẫn”, kết hợp với các bài công pháp nhẹ nhàng, giúp người học có được cơ thể khỏe mạnh, tâm trí thanh tĩnh và nhân tâm hướng thiện. Từ khi được truyền ra công chúng vào năm 1992 bởi Đại sư Lý Hồng Chí, Pháp Luân Công đã được đón nhận khắp Trung Quốc, chỉ trong vài năm ngắn ngủi, đã có hàng chục triệu người tham gia, được mọi tầng lớp đón nhận từ công nhân, nông dân, học giả, đến quan chức và quân nhân. Xem thêm: Pháp Luân Công tại Trung Quốc.

Tại Hội chợ Sức khỏe Đông phương 1993, Đại sư Lý Hồng Chí được trao giải thưởng Khoa học liên ngành tiên tiến, giải vàng đặc biệt và danh hiệu “Khí công sư được quần chúng hoan nghênh nhất”, minh chứng cho sự công nhận rộng rãi từ công chúng và giới chuyên môn. Trong bối cảnh cơn sốt khí công tại Trung Quốc với hàng nghìn môn phái khí công truyền ra, Pháp Luân Công vẫn được đông đảo người dân đón nhận, và được Nhà nước Trung Quốc nhiều lần khen ngợi trên các phương tiện truyền thông.

Đông đảo người dân Trung Quốc luyện Pháp Luân Công ở Trung Quốc trước cuộc đàn áp

Trước năm 1999, theo khảo sát chính thức, 70–100 triệu người ở Trung Quốc đã luyện Pháp Luân Công, con số này lớn hơn cả số đảng viên ĐCSTQ lúc bấy giờ. Sức lan tỏa của pháp môn này còn vươn ra khắp thế giới, được ghi nhận tại các châu lục như châu Âu, châu Mỹ, châu Úc và châu Á. Tuy nhiên, chính sự phát triển mạnh mẽ và độc lập này lại khiến giới lãnh đạo ĐCSTQ lo ngại. Trong tâm thế muốn kiểm soát mọi tư tưởng, họ sợ rằng một nhóm dân chúng đông đảo cùng chung một niềm tin tinh thần có thể trở thành lực lượng xã hội ngoài tầm ảnh hưởng của Đảng – dù thực tế, Pháp Luân Công không hề có mục tiêu chính trị hay tổ chức hữu hình nào.

Chế độ toàn trị của ĐCSTQ

ĐCSTQ vốn đã có kinh nghiệm phát động hàng loạt phong trào chính trị nhằm củng cố quyền lực tuyệt đối của nó. Những chiến dịch như “Trấn phản” (1949-1953) và “Cải cách ruộng đất” (1951-1953) đã xử tử hàng triệu địa chủ, trí thức và người bị ĐCSTQ dán nhãn là “phản động”.

Địa chủ bị xử tử trong cải cách ruộng đấ
Nạn đói kinh hoàng trong Đại Nhảy Vọt

Tiếp đó, phong trào “Trăm hoa đua nở” (1956-1957) kêu gọi góp ý cho Đảng lại biến thành chiến dịch “Chống cánh hữu”, khiến hơn nửa triệu trí thức bị giam cầm, đi cải tạo. “Đại Nhảy Vọt” (1958–1961) với khẩu hiệu sản xuất bằng ý chí đã dẫn tới nạn đói tồi tệ nhất trong lịch sử, gây ra cái chết của hơn 40 triệu người dân Trung Quốc.

Năm 1989 có sự kiện Lục Tứ, cuộc biểu tình ôn hòa yêu cầu dân chủ của học sinh – sinh viên ở Thiên An Môn bị đàn áp thẳng thừng bằng vũ lực, khiến hàng nghìn người thiệt mạng. Những phong trào này để lại nhiều hậu quả nặng nề: nỗi sợ lan rộng khắp xã hội, niềm tin bị bóp nghẹt, và văn hóa, đạo đức truyền thống Trung Hoa bị huỷ hoại sâu sắc.

Một sinh viên chặn trước những chiếc xe tăng đang tiến vào trấn áp phong trào dân chủ

Kể từ khi giành được quyền lực vào năm 1949, ĐCSTQ luôn tập trung các nguồn lực của đất nước vào việc phá hủy nền văn hóa truyền thống Trung Hoa, tìm cách kiểm soát toàn diện mọi lĩnh vực trong đời sống xã hội – từ kinh tế, văn hóa, giáo dục đến niềm tin và tư tưởng cá nhân. Bất kỳ nhóm dân tộc, tổ chức hay phong trào nào phát triển độc lập và không nằm trong khuôn khổ kiểm soát của Đảng, đều bị xem là mối đe dọa đối với quyền lực tuyệt đối đó và bị trấn áp.

Năm 1996, Hiệp hội Khí công do Nhà nước Trung Quốc quản lý, đã kêu gọi thành lập các chi bộ Đảng trong các nhóm khí công và cố gắng kiếm lợi từ các lớp dạy khí công. Về thực chất, Hội Nghiên cứu Khoa học Khí công không làm nghiên cứu khoa học hay nghiên cứu công pháp, cũng không nghiên cứu về khí công, mà chỉ lợi dụng các công phái để kiếm tiền. Nhà sáng lập Pháp Luân Công, Đại sư Lý Hồng Chí, mong muốn Pháp Luân Công sẽ không bị chính trị ảnh hưởng, cũng như hy vọng rằng Pháp Luân Công vẫn sẽ là một môn tu luyện cá nhân, không có thành viên chính thức và miễn phí. Vì vậy, Pháp Luân Công đã rút khỏi Hiệp hội Nghiên cứu khoa học khí công Trung Quốc do áp lực phải thành lập chi bộ Đảng và thu phí luyện công. Từ đó, môn tu luyện này đã trở thành đoàn thể lớn nhất không bị khống chế bởi ĐCSTQ và trở thành mục tiêu bị đàn áp khốc liệt.

Trong con mắt của một chế độ toàn trị, bất kỳ niềm tin nào thu hút được lòng dân mà không nằm dưới sự chỉ đạo của ĐCSTQ đều bị xem là mối đe dọa. Vì thế, ĐCSTQ đã chọn con đường đàn áp, vu khống và tiêu diệt Pháp Luân Công để bảo vệ quyền lực tuyệt đối của mình, thay vì thừa nhận giá trị đạo đức và lợi ích xã hội mà môn pháp này mang lại.

Động cơ chính trị và cá nhân của lãnh đạo ĐCSTQ

Một nguyên nhân quan trọng khác cho việc đàn áp Pháp Luân Công xuất phát từ động cơ cá nhân và chính trị của Giang Trạch Dân – Tổng Bí thư ĐCSTQ lúc bấy giờ. Trong bối cảnh các lãnh đạo khác không xem Pháp Luân Công là mối nguy, Giang Trạch Dân lại coi đây là cơ hội để khẳng định quyền lực cá nhân và củng cố vị thế trong nội bộ ĐCSTQ. Ông ta chủ động phát động chiến dịch đàn áp quy mô lớn, ra lệnh “xóa sổ” Pháp Luân Công trong thời gian ngắn, bất chấp ý kiến phản đối hoặc dè dặt từ các ủy viên khác trong Bộ Chính trị. Đây cũng không phải lần đầu tiên Giang sử dụng bạo lực đối với các nhóm thường dân mà ông ta cho là ảnh hưởng đến quyền lực của ĐCSTQ.

Học sinh-sinh viên biểu tình ôn hoà tại Thiên An Môn năm 1989
Quân đội tấn công trấn áp những học sinh-sinh viên tay không tấc sắt

Sự kiện “Lục Tứ” Thiên An Môn năm 1989 là bước ngoặt không chỉ trong lịch sử Trung Quốc hiện đại mà còn trong sự nghiệp chính trị của Giang Trạch Dân. Khi hàng trăm nghìn sinh viên và người dân xuống đường kêu gọi dân chủ, Chính phủ Trung Quốc đã chia rẽ sâu sắc về cách giải quyết vấn đề: một số lãnh đạo chủ trương đối thoại, trong khi những người còn lại đòi dùng bạo lực. Giang, khi đó là Bí thư Thành ủy Thượng Hải, đã chọn biện pháp trấn áp cứng rắn. Tờ “Thế giới Kinh tế Nhật báo”, vốn thể hiện thiện cảm với phong trào sinh viên, đã bị Giang ra lệnh đóng cửa và gửi thư lên Trung ương đề nghị trấn áp. Thái độ kiên quyết và trung thành tuyệt đối này của Giang khiến Đặng Tiểu Bình – người đứng đầu Quân đội Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) – chú ý, xem Giang là người có thể “giữ vững kỷ luật Đảng”. Thủ tướng Triệu Tử Dương quyết liệt phản đối đàn áp, đã bị Đặng Tiểu Bình nhanh chóng cách chức và đưa Giang lên thay. Nhờ vậy, Giang vượt qua nhiều đối thủ chính trị để trở thành Tổng Bí thư ĐCSTQ ngay sau sự kiện thảm sát Thiên An Môn.

Phóng viên nước ngoài bị thương trong cuộc trấn áp bạo lực
Người chết la liệt trên đường phố trong sự kiện
thảm sát Thiên An Môn

Mười năm sau, khi vị thế trong Đảng chưa thật vững, Giang một lần nữa dùng việc đàn áp để củng cố quyền lực. Lần này, Giang nhắm vào Pháp Luân Công. Giang cho rằng ảnh hưởng tinh thần mạnh mẽ của môn tu luyện này là mối đe dọa đối với uy quyền của mình, nên đã tự ý phát động chiến dịch đàn áp toàn quốc đối với Pháp Luân Công vào ngày 20/7/1999. 

Chiến dịch đàn áp này không chỉ là một hành động chính trị, mà còn là biểu hiện của sự ghen ghét và sợ hãi trước ảnh hưởng tích cực nhưng nằm ngoài vòng kiểm soát của ĐCSTQ. Pháp Luân Công – với nguyên lý “Chân-Thiện-Nhẫn” và tinh thần hòa ái, nhẫn nhịn – hoàn toàn không tham gia hay đe dọa đến chính quyền, lại bị đàn áp chỉ vì tham vọng và sự lo sợ cá nhân của một nhà lãnh đạo muốn chứng tỏ quyền lực tuyệt đối.

Khác biệt về tư tưởng giữa Pháp Luân Công và hệ tư tưởng vô thần của ĐCSTQ

Văn hoá truyền thống Trung Quốc cổ xưa gắn liền với niềm tin vào Phật – Đạo -Thần, nơi con người được khuyến khích tu tâm dưỡng tính, hành thiện tích đức và sống hòa hợp với thiên nhiên. Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo đều nhấn mạnh việc giữ đạo đức và tin vào các nguyên lý cao cả của vũ trụ, coi đó là nền tảng cho đời sống tinh thần. Kể từ khi được truyền ra, Pháp Luân Công đã khôi phục được những nét đẹp văn hoá truyền thống cũng như chính tín vào Thần-Phật của người dân Trung Quốc.

Trong khi đó hệ tư tưởng vô thần và duy vật của ĐCSTQ khẳng định rằng con người chỉ nên tin vào quyền lực của Đảng và các yếu tố vật chất, phủ nhận hoàn toàn sự tồn tại của Thần-Phật và tín ngưỡng tâm linh. Mọi tín ngưỡng, tôn giáo hay giá trị đạo đức truyền thống đều bị xem là mê tín hoặc chướng ngại cần loại bỏ. Chính sách này được thể hiện rõ qua các phong trào trấn áp nhằm kiểm soát tư tưởng, phá hủy văn hóa cổ xưa và thay thế bằng “văn hóa Đảng”, cổ suý người dân tin tưởng tuyệt đối vào ĐCSTQ “vĩ đại-quang minh-đúng đắn”. 

Nhiều nhóm tín ngưỡng và tôn giáo không thuộc hệ thống do Nhà nước quản lý như các Hội thánh Tin Lành tư gia, nhà thờ Thiên Chúa giáo, hay những tổ chức Phật giáo dân gian đều bị Trung Cộng dán nhãn là “tà giáo” hoặc “bất hợp pháp”. Nhiều nhà thờ bị đóng cửa, kinh sách bị tịch thu hay đốt bỏ, và tín đồ bị bắt giữ hoặc buộc phải gia nhập các tổ chức tôn giáo do ĐCSTQ lập ra.

Phong trào “Phá Tứ cựu” trong thời kỳ Đại Cách mạng Văn hóa (1966–1976), núp dưới danh nghĩa “xây dựng con người xã hội chủ nghĩa mới”, đã huy động hàng triệu thanh niên làm Hồng vệ binh và khuyến khích phá bỏ “tư tưởng cũ, văn hóa cũ, phong tục cũ, tập quán cũ”. Họ đập phá chùa chiền, miếu mạo, tượng Phật, thư tịch cổ, đốt sách,  thậm chí đào mộ của các danh nhân như Khổng Tử, Mạnh Tử, Tăng Tử, Nhan Tử,…và coi mọi giá trị truyền thống là “phong kiến lạc hậu”.

Tượng Phật bị phá huỷ
trong Đại Cách mạng Văn hoá
Đấu tố trong Đại cách mạng Văn hoá

Đại Cách mạng Văn hóa đã đẩy toàn xã hội vào hỗn loạn, văn hóa truyền thống bị tàn phá, hàng triệu người trí thức, giáo sư, bác sỹ, giáo viên, nghệ sỹ v.v. bị đấu tố, làm nhục hoặc giết hại bởi chính thân nhân, con cái, học sinh, sinh viên của mình.

Đây không chỉ là sự cực đoan nhất thời, mà là một chiến dịch có chủ đích nhằm cắt đứt mối liên hệ của người dân Trung Hoa với nền văn hóa đạo đức cổ truyền – vốn đề cao những giá trị tốt đẹp nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Khi con người bị tước mất niềm tin vào đạo lý và Thần-Phật, họ chỉ còn biết phụ thuộc vào ĐCSTQ như nguồn “chân lý” duy nhất.

Trải qua cuộc bức hại tàn bạo kéo dài hơn 25 năm và vẫn đang tiếp diễn này, các học viên Pháp Luân Công đã hiểu sâu sắc hơn về bản chất tà ác của ĐCSTQ. Họ đã dám đứng lên nói với người dân Trung Quốc và toàn thế giới về sự tà ác ấy, phơi bày bản chất “giả-ác-đấu” của ĐCSTQ, với mong muốn cuộc bức hại sớm chấm dứt. Pháp Luân Công không kêu gọi chống đối, không tham gia chính trị, không hề gây rối trật tự, chỉ dạy con người sống có đạo đức và thiện lương nhưng lại bị đàn áp bởi một chế độ Trung Cộng độc tài và tham vọng. Lịch sử sẽ chứng minh sự thật, và cũng chính trong thử thách ấy, giá trị “Chân-Thiện-Nhẫn” càng sáng rõ hơn bao giờ hết, như ánh sáng của lương tri soi rọi giữa bóng tối.

Những câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân của cuộc bức hại Pháp Luân Công tại Trung Quốc

Xem thêm